Di chúc là gì? Đây là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi qua đời. Người lập di chúc có thể chủ động chỉ định người thừa kế, phân định phần tài sản, truất quyền hưởng di sản hoặc giao nghĩa vụ cho người thừa kế. Tuy nhiên, để di chúc được công nhận hợp pháp, người lập cần tuân thủ các điều kiện về chủ thể, nội dung, hình thức và trình tự theo quy định pháp luật.

Căn cứ pháp lý về di chúc
Các quy định về di chúc và thừa kế trong nội dung này được xây dựng dựa trên Bộ luật Dân sự 2015, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017. Bên cạnh đó, trường hợp di chúc được công chứng còn liên quan đến Luật Công chứng 2014, có hiệu lực từ ngày 01/01/2015 theo tài liệu nguồn. Đây là những căn cứ được sử dụng để xác định khái niệm di chúc, hình thức lập, điều kiện hợp pháp, hiệu lực và quyền của người thừa kế.
Các điều khoản quan trọng gồm Điều 624 về khái niệm di chúc; Điều 627, 628 và 629 về hình thức di chúc; Điều 630, 631 và 632 về điều kiện hợp pháp và người làm chứng. Ngoài ra, Điều 633 đến Điều 636 quy định cách lập một số hình thức di chúc, trong khi Điều 643 và Điều 644 lần lượt quy định về hiệu lực của di chúc và người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
Di chúc là gì?
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển giao tài sản của mình cho người khác sau khi qua đời. Thông qua di chúc, người có tài sản có thể xác định trước ai là người được hưởng di sản và cách thức phân định phần tài sản mà mình để lại. Đây là căn cứ thể hiện ý chí của người để lại tài sản khi thời điểm mở thừa kế phát sinh.
Nội dung của di chúc không chỉ giới hạn ở việc chỉ định người được nhận tài sản. Người lập di chúc còn có thể truất quyền hưởng di sản, phân định phần tài sản cho từng người hoặc giao nghĩa vụ cho người thừa kế đối với phần tài sản được nhận. Vì vậy, một bản di chúc được lập đầy đủ cần thể hiện rõ ý chí của người lập và xác định được những nội dung liên quan đến việc phân chia, định đoạt di sản.
Việc lập di chúc giúp người có tài sản chủ động thể hiện nguyện vọng của mình thay vì để toàn bộ di sản được xác định theo quy định về thừa kế theo pháp luật. Tuy nhiên, quyền định đoạt này vẫn phải tuân thủ các điều kiện mà pháp luật đặt ra đối với người lập, nội dung và hình thức di chúc. Vì vậy, chỉ có một văn bản thể hiện mong muốn chia tài sản chưa chắc đã đồng nghĩa với việc di chúc đó được công nhận hợp pháp.
Có những loại di chúc nào?
Theo các Điều 627, 628 và 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có thể được lập bằng văn bản hoặc bằng miệng. Di chúc bằng văn bản tiếp tục được chia thành trường hợp có công chứng, có chứng thực, có người làm chứng và không có người làm chứng. Trong khi đó, di chúc bằng miệng chỉ được lập trong hoàn cảnh đặc biệt khi tính mạng của người lập đang bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản.
| Hình thức di chúc | Đặc điểm | Nội dung cần lưu ý |
| Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng | Người lập tự viết và ký/điểm chỉ vào di chúc | Nội dung phải đầy đủ, rõ ràng; nếu có nhiều trang phải đánh số và ký/điểm chỉ theo quy định |
| Di chúc bằng văn bản có người làm chứng | Có người khác viết hoặc đánh máy trước sự chứng kiến của người làm chứng | Người lập xác nhận nội dung, ký/điểm chỉ; người làm chứng xác nhận và ký |
| Di chúc bằng văn bản có công chứng | Di chúc được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng | Cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân, giấy tờ về tài sản và thực hiện thủ tục công chứng |
| Di chúc bằng văn bản có chứng thực | Di chúc được thực hiện theo thủ tục chứng thực | Người lập tuyên bố hoặc xác nhận nội dung và thực hiện việc ký/điểm chỉ theo quy định |
| Di chúc bằng miệng | Chỉ áp dụng khi tính mạng bị cái chết đe dọa và không thể lập bằng văn bản | Phải có ít nhất 2 người làm chứng và thực hiện các bước ghi nhận, công chứng/chứng thực theo quy định |
Di chúc bằng văn bản
Di chúc bằng văn bản là hình thức phổ biến, trong đó ý chí của người lập được thể hiện bằng một văn bản cụ thể. Tùy điều kiện thực tế, người lập có thể tự viết di chúc, lập di chúc trước người làm chứng hoặc thực hiện công chứng, chứng thực. Mỗi hình thức đều có những yêu cầu riêng mà người lập cần tuân thủ để hạn chế nguy cơ di chúc bị tranh chấp hoặc không được công nhận.
Đáng chú ý, di chúc bằng văn bản không có công chứng hoặc chứng thực không mặc nhiên bị xem là không hợp pháp. Nếu người lập đáp ứng điều kiện về sự minh mẫn, tự nguyện, nội dung di chúc hợp pháp và tuân thủ đúng yêu cầu về hình thức thì văn bản vẫn có thể được công nhận theo quy định. Đây cũng là lý do người lập cần phân biệt giữa điều kiện hợp pháp của di chúc và thủ tục công chứng, chứng thực.
Di chúc bằng miệng
Di chúc bằng miệng chỉ được sử dụng trong trường hợp tính mạng của người lập đang bị cái chết đe dọa và người đó không đủ điều kiện để lập di chúc bằng văn bản. Người lập phải thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất hai người làm chứng, đồng thời những người làm chứng phải đáp ứng điều kiện theo quy định. Đây là hình thức đặc biệt nên trình tự lập và ghi nhận phải được thực hiện đầy đủ.
Sau khi nghe ý chí cuối cùng của người lập, người làm chứng phải ghi chép lại nội dung và cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào bản ghi chép. Trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ thời điểm người lập thể hiện ý chí, bản ghi chép phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực theo nội dung source. Sau 3 tháng kể từ thời điểm lập, nếu người lập vẫn còn sống, minh mẫn và sáng suốt thì di chúc bằng miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
Điều kiện để di chúc hợp pháp
Một bản di chúc muốn được công nhận hợp pháp phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện chứ không chỉ dựa vào việc có chữ ký của người lập. Các yêu cầu này tập trung vào người lập di chúc, nội dung di chúc và người làm chứng trong những trường hợp pháp luật yêu cầu. Việc thiếu điều kiện quan trọng có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của toàn bộ hoặc một phần nội dung di chúc.

Người lập di chúc phải minh mẫn và tự nguyện
Người lập di chúc phải ở trạng thái minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc, đồng thời không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Điều kiện này nhằm bảo đảm nội dung được ghi nhận thực sự xuất phát từ ý chí của người có tài sản. Nếu việc lập di chúc bị tác động bởi hành vi lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép thì tính hợp pháp của di chúc có thể bị ảnh hưởng.
Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, di chúc phải được lập thành văn bản và cần có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Trường hợp người lập bị hạn chế về mặt thể chất hoặc không biết chữ thì phải có người làm chứng và lập di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực theo nội dung tài liệu nguồn. Đối với di chúc bằng miệng, người lập phải có ít nhất hai người làm chứng theo điều kiện luật định.
Nội dung di chúc phải rõ ràng và hợp pháp
Nội dung di chúc phải thể hiện rõ ý chí của người lập và có đầy đủ những thông tin cần thiết theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015. Đồng thời, nội dung không được vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái với quy tắc đạo đức xã hội. Việc ghi nhận tài sản và người hưởng càng rõ ràng thì càng tạo cơ sở thuận lợi cho việc xác định di sản khi mở thừa kế.
Khi lập di chúc, người có tài sản nên chú ý các nội dung cơ bản sau:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc: Giúp xác định thời điểm văn bản được lập, đặc biệt trong trường hợp có nhiều bản di chúc.
- Họ tên và địa chỉ của người lập: Đây là thông tin cần thiết để xác định chủ thể lập di chúc.
- Thông tin người được hưởng di sản: Nên ghi rõ họ tên và thông tin nhận diện để hạn chế nhầm lẫn.
- Tài sản để lại: Cần xác định cụ thể tài sản và nơi có tài sản theo yêu cầu của pháp luật.
- Phần di sản dành cho từng người: Trường hợp có nhiều người thừa kế nên thể hiện rõ phần tài sản mỗi người được hưởng.
- Các nội dung khác: Người lập có thể thể hiện thêm những ý chí, nguyện vọng hoặc nghĩa vụ liên quan đến di sản trong phạm vi pháp luật cho phép.
Bên cạnh đó, di chúc cần được trình bày rõ ràng và hạn chế các yếu tố có thể gây tranh cãi về sau. Đối với di chúc có nhiều trang, cần đánh số thứ tự các trang; trường hợp có tẩy xóa hoặc sửa chữa thì người lập phải ký tên tại vị trí sửa chữa theo nội dung source. Những yêu cầu tưởng như về hình thức này có thể trở thành vấn đề cần xem xét nếu sau khi người lập qua đời phát sinh tranh chấp về tính xác thực của văn bản.
Người làm chứng phải đáp ứng điều kiện
Người làm chứng có thể tham gia vào quá trình lập di chúc trong những trường hợp pháp luật cho phép, nhưng không phải bất kỳ người nào cũng có thể làm chứng. Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, người làm chứng không được là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập, người có quyền lợi hoặc nghĩa vụ liên quan đến nội dung di chúc. Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người gặp khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cũng không thuộc nhóm được làm chứng.
Việc lựa chọn người làm chứng cần được thực hiện ngay từ đầu nếu người lập sử dụng hình thức di chúc có người làm chứng. Người làm chứng không chỉ chứng kiến việc lập di chúc mà còn có vai trò xác nhận chữ ký, điểm chỉ hoặc nội dung ý chí của người lập trong từng trường hợp. Vì vậy, lựa chọn người không thuộc trường hợp bị loại trừ là một phần quan trọng để bảo đảm hình thức lập di chúc.
Cách lập di chúc bằng miệng hợp pháp
Khi thuộc trường hợp được phép lập di chúc bằng miệng, người lập cần có ít nhất hai người làm chứng đáp ứng điều kiện pháp luật. Người lập thể hiện ý chí và nguyện vọng cuối cùng về việc định đoạt tài sản trước mặt những người làm chứng, sau đó những người này phải ghi chép lại nội dung. Quy trình này cần được thực hiện ngay sau khi người lập thể hiện ý chí để bảo đảm nội dung được ghi nhận đầy đủ.

Có thể thực hiện theo các bước chính sau:
- Bước 1: Tập hợp người lập di chúc và ít nhất 2 người làm chứng đủ điều kiện.
- Bước 2: Người lập tuyên bố ý chí cuối cùng về việc định đoạt tài sản trước những người làm chứng.
- Bước 3: Người làm chứng ngay lập tức ghi chép lại nội dung ý chí của người lập.
- Bước 4: Những người làm chứng cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào bản ghi chép.
- Bước 5: Trong thời hạn 5 ngày làm việc, thực hiện công chứng hoặc chứng thực bản ghi chép theo quy định được nêu trong source.
Người lập cũng cần lưu ý rằng di chúc bằng miệng có cơ chế hủy bỏ đặc biệt. Sau 3 tháng kể từ thời điểm lập, nếu người lập vẫn còn sống và vẫn minh mẫn, sáng suốt thì di chúc bằng miệng mặc nhiên bị hủy bỏ. Vì vậy, trường hợp này không nên được hiểu như một hình thức thay thế tùy ý cho di chúc bằng văn bản.
Cách lập di chúc bằng văn bản không có người làm chứng
Đối với di chúc bằng văn bản không có người làm chứng, người lập có thể tự viết nội dung di chúc bằng tay. Văn bản cần thể hiện đầy đủ thông tin về người lập, người được hưởng, tài sản và những nội dung liên quan đến việc định đoạt di sản. Người lập cũng phải bảo đảm mình đang minh mẫn, sáng suốt và tự nguyện khi thực hiện việc lập di chúc.
Khi tự viết di chúc, cần chú ý:
- Không viết tắt hoặc sử dụng các ký hiệu khó xác định.
- Ghi rõ thông tin của người lập và người thừa kế.
- Ghi thông tin về tài sản và nơi có tài sản.
- Ghi rõ thời gian lập di chúc.
- Không tùy tiện tẩy xóa, sửa chữa nội dung.
- Nếu có sửa chữa, người lập phải ký tên tại vị trí sửa chữa.
- Nếu di chúc có nhiều trang thì phải đánh số thứ tự.
- Người lập phải ký tên hoặc điểm chỉ vào tất cả các trang của di chúc.
Hình thức này không đồng nghĩa với việc bắt buộc phải đưa di chúc đi công chứng hoặc chứng thực mới có giá trị. Điều quan trọng là văn bản phải đáp ứng điều kiện về người lập, nội dung và hình thức theo quy định. Tuy nhiên, khi tài sản có giá trị lớn hoặc nội dung phân chia phức tạp, việc rà soát kỹ nội dung trước khi ký là cần thiết để hạn chế những vấn đề phát sinh sau này.
Cách lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng
Trường hợp người lập không tự viết được, di chúc có thể được lập bằng cách tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy trước sự chứng kiến của người làm chứng theo quy định. Người lập phải trực tiếp thể hiện ý chí của mình và kiểm tra lại nội dung trước khi xác nhận. Người làm chứng sau đó xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập và ký vào bản di chúc.

Trình tự có thể thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Tập hợp người lập di chúc, người viết hoặc đánh máy và ít nhất 2 người làm chứng phù hợp.
- Bước 2: Người lập trình bày ý chí, người viết hoặc đánh máy ghi nhận nội dung trước mặt người làm chứng.
- Bước 3: Người lập kiểm tra và xác nhận nội dung phản ánh đúng ý chí của mình.
- Bước 4: Người lập ký hoặc điểm chỉ vào tất cả các trang trước mặt người làm chứng.
- Bước 5: Người làm chứng xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ và ký vào bản di chúc.
Người làm chứng trong trường hợp này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Nội dung di chúc cũng phải bảo đảm các điều kiện chung về tính rõ ràng, đầy đủ và không vi phạm điều cấm của pháp luật. Nếu lựa chọn người làm chứng có quyền lợi liên quan trực tiếp đến di sản thì có thể phát sinh vấn đề về điều kiện của người làm chứng.
Cách lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực
Lập di chúc có công chứng hoặc chứng thực là hình thức người lập thực hiện thủ tục trước công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực. Theo source, hồ sơ có thể bao gồm giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh tài sản, giấy tờ liên quan đến người thừa kế và bản dự thảo di chúc. Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ giúp quá trình kiểm tra thông tin về người lập và tài sản được thuận lợi hơn.
Nhóm giấy tờ được source đề cập gồm:
- Giấy tờ tùy thân: CCCD hoặc hộ chiếu và giấy tờ xác nhận thông tin cư trú.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con và các giấy tờ liên quan.
- Giấy tờ về tài sản: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản gắn liền với đất, giấy chứng nhận quyền sở hữu xe, giấy tờ về cổ phần hoặc vốn góp.
- Bản dự thảo di chúc: Nội dung dự kiến thể hiện ý chí phân chia và định đoạt tài sản của người lập.
Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người lập thực hiện thủ tục tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực theo hình thức lựa chọn. Người lập tuyên bố nội dung di chúc, kiểm tra lại nội dung được ghi nhận và ký tên hoặc điểm chỉ theo quy định. Sau khi hoàn tất các bước cần thiết, công chứng viên hoặc người có thẩm quyền thực hiện việc ký xác nhận vào bản di chúc.
Trường hợp người lập không đọc được, không nghe được, không ký tên hoặc không thể điểm chỉ thì thủ tục có thể cần sự tham gia của người làm chứng. Theo source, người làm chứng phải nghe người lập tuyên bố, kiểm tra và ký xác nhận nội dung trước mặt công chứng viên hoặc cán bộ chứng thực; đồng thời người có thẩm quyền phải ký vào bản di chúc trước mặt người làm chứng.
Di chúc có hiệu lực khi nào?
Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Tuy nhiên, việc một bản di chúc được lập trước đó không có nghĩa mọi nội dung đều chắc chắn được áp dụng trong mọi trường hợp. Hiệu lực của di chúc còn phụ thuộc vào tình trạng của người thừa kế, tài sản để lại và tính hợp pháp của từng phần nội dung tại thời điểm mở thừa kế.

Một số trường hợp có thể làm di chúc bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần gồm:
- Người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.
- Cơ quan, tổ chức được chỉ định hưởng di sản đã giải thể tại thời điểm mở thừa kế.
- Di sản không còn tại thời điểm mở thừa kế; nếu chỉ còn một phần thì phần di chúc liên quan đến tài sản còn lại có thể tiếp tục có hiệu lực.
- Một phần nội dung di chúc không hợp pháp thì phần đó bị vô hiệu.
- Người lập để lại nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì bản di chúc sau cùng có hiệu lực đối với tài sản đó.
Như vậy, khi xem xét một bản di chúc, không nên chỉ kiểm tra thời điểm lập mà cần đối chiếu với tình trạng thực tế tại thời điểm mở thừa kế. Đặc biệt, nếu tài sản đã thay đổi, người được chỉ định hưởng di sản không còn hoặc người lập đã lập nhiều bản di chúc thì cần xác định chính xác phần nào còn hiệu lực. Trường hợp chỉ một phần nội dung có vấn đề, không phải lúc nào toàn bộ di chúc cũng bị vô hiệu.
Ai được hưởng di sản không phụ thuộc vào nội dung di chúc?
Pháp luật vẫn dành sự bảo vệ nhất định cho một số người thừa kế ngay cả khi nội dung di chúc không chỉ định họ hưởng hoặc chỉ cho hưởng ít hơn phần được pháp luật quy định. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người thuộc nhóm này bao gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động của người để lại di sản.
Những người thuộc trường hợp này được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng trong các trường hợp thuộc Điều 620 và khoản 1 Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015 theo nội dung source. Vì vậy, khi lập di chúc, người có tài sản cần tính đến nhóm người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc để tránh việc phân chia tài sản không phù hợp với quy định.
Những lưu ý khi lập di chúc thừa kế
Việc lập di chúc tưởng như đơn giản nhưng để văn bản vừa thể hiện đúng ý chí vừa hạn chế tranh chấp về sau thì cần kiểm tra nhiều yếu tố. Người lập không chỉ cần quan tâm đến việc chia tài sản cho ai mà còn phải xác định chính xác tài sản, tình trạng pháp lý của tài sản và những người có quyền hưởng di sản theo quy định. Những nội dung này nên được rà soát trước khi hoàn thiện và ký di chúc.
Một số vấn đề nên kiểm tra gồm:
- Xác định tài sản: Làm rõ tài sản nào thuộc quyền định đoạt của người lập và thông tin pháp lý của tài sản.
- Xác định người thừa kế: Ghi rõ họ tên, thông tin nhận diện của từng người được chỉ định hưởng di sản.
- Phân định phần di sản: Nếu có nhiều người thừa kế, nên xác định cụ thể phần tài sản hoặc tỷ lệ mà từng người được hưởng.
- Kiểm tra người thừa kế bắt buộc: Xác định những người thuộc diện không phụ thuộc vào nội dung di chúc.
- Lựa chọn hình thức phù hợp: Cân nhắc di chúc viết tay, có người làm chứng, công chứng hoặc chứng thực tùy trường hợp.
- Kiểm tra người làm chứng: Không lựa chọn người thuộc nhóm có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc các trường hợp bị pháp luật loại trừ.
- Hạn chế sửa chữa: Nội dung cần rõ ràng, thống nhất và việc sửa chữa phải được thực hiện đúng yêu cầu.
- Lưu giữ di chúc: Sau khi hoàn tất, cần bảo đảm bản di chúc được lưu giữ an toàn và có thể được xác định khi phát sinh việc mở thừa kế.
Đối với những trường hợp có nhiều tài sản hoặc tài sản có giá trị lớn, nội dung di chúc càng cần được xây dựng cụ thể. Đặc biệt, khi di sản bao gồm quyền sử dụng đất, nhà ở, phương tiện, cổ phần, vốn góp hoặc nhiều loại tài sản khác nhau thì việc xác định chính xác từng tài sản có ý nghĩa quan trọng. Nội dung càng rõ ràng sẽ càng hạn chế nguy cơ những người thừa kế hiểu khác nhau về ý chí của người lập.
Kết luận
Di chúc là gì và cách lập di chúc hợp pháp là vấn đề cần được xem xét đồng thời về người lập, nội dung, hình thức và hiệu lực của văn bản. Người lập di chúc có quyền thể hiện ý chí đối với tài sản của mình nhưng phải tuân thủ các điều kiện pháp luật, đồng thời cần lưu ý quyền của những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Việc xác định đúng hình thức và lập nội dung rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế những vấn đề phát sinh khi di sản được phân chia.
Nếu cần kiểm tra điều kiện lập di chúc, rà soát nội dung tài sản, xác định người thừa kế hoặc lựa chọn hình thức lập phù hợp, bạn có thể tham khảo dịch vụ luật sư tư vấn thừa kế của Thịnh An Vũ Law. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát tình trạng tài sản, nội dung dự kiến và các vấn đề pháp lý liên quan đến di chúc, thừa kế theo từng trường hợp cụ thể. Liên hệ 090 207 5995 để được tư vấn.
Thịnh An Vũ Law – Dịch vụ luật sư
Hotline: 090 207 5995
Địa chỉ: Lô 20/LK2 Khu dân cư Damsan Phú Xuân, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên.
